Cùng 91neg.com tìm hiểu cấu trúc và cách thành lập danh từ ghép trong tiếng anh. Đặc biệt, 91neg.com sẽ note lại 3 cách viết của loại danh từ này giúp bạn tránh nhầm lẫn khi làm bài tập thực hành.

Bạn đang xem: Các từ ghép trong tiếng anh


*

Cách thành lập danh từ ghép

Để thành lập 1 danh từ ghép, bạn có đến 8 cách áp dụng. Trong đó, để đơn giản nhất, bạn nên thử 3 công thức phổ biến nhất, sau đó mở rộng với 5 cách còn lại.

3 cấu tạo danh từ kép phổ biến nhất

Trong tiếng anh, các danh từ ghép thường được tạo nên từ các thành phần tương ứng với 3 cách dưới đây:

Danh từ (N) + Danh từ (N)

VD: car park: bến đỗ ô tô

Iceland: nước Iceland

shopkeeper: người bán hàng

Tính từ (Adj) + Danh từ (N)

VD: blackberry

grandstand: khán đài

small talk: nói nhỏ

Động từ (V) + Danh từ (N)

VD: breakwater: đê chắn sóng

fall-guy: kẻ sa ngã

runway: đường băng

5 cách thành lập khác của danh từ ghép

Ngoài 3 cách thông dụng, bạn có thể thành lập danh từ ghép theo 5 công thức dưới đây:


STT

Công thức

Ví dụ

1

Danh từ (N) + Động từ (V-inf)/ (V-ing)

sunrise: bình minh

haircut: cắt tóc

train-spotting: tàu hỏa

2

Động từ (V) + Giới từ (Pre)

check-out: thủ tục thanh toán

3

Danh từ (N) + Cụm giới từ

mother-in-law: mẹ vợ

4

Giới từ (Pre) + Danh từ (N)

underworld: thế giới ngầm

5

Danh từ (N) + Tính từ (Adj)

truckful: đầy xe tải


Trọng âm của danh từ ghép

Danh từ ghép có xu hướng nhấn trọng âm chủ yếu ở từ đầu tiên. Bạn có thể so sánh 2 ví dụ giữa sự kết hợp danh từ và danh từ ghép để hiểu rõ hơn:

VD 1: Cụm từ “pink ball”, cả 2 từ đều được nhấn trọng âm như nhau vì danh từ & tính từ luôn được nhấn trọng âm.

VD 2: Trong danh từ ghép “golf ball”, mặc dù cả 2 là danh từ nhưng trọng âm được nhấn nhiều vào từ “golf” - từ đầu tiên của danh từ ghép. Ngoài ra, danh từ ghép vẫn được coi là 1 từ riêng lẻ nên nó chỉ có 1 trọng âm duy nhất.

Lưu ý: Trọng âm trong danh từ ghép rất quan trọng, thông qua cách đọc bạn có thể nhận biết ý nghĩa khác nhau của cùng 1 từ.

VD: greenhouse: nhà kính

green house: ngôi nhà màu xanh

Lưu ý số nhiều của danh từ ghép

Thông thường, để chuyển danh từ ghép sang số nhiều ta thêm đuôi “-s” vào từ chính. Dưới đây là 1 số ví dụ:


Số ít

Số nhiều

a tennis shoe

three tennis shoes

one assistant headmaster

five assistant headmasters

the sergeant major

some sergeants major

a mother-in-law

two mothers-in-law

an assistant secretary of state

three assistant secretaries of state

my toothbrush

our toothbrushes

a woman-doctor

four women-doctors

a doctor of philosophy

two doctors of philosophy

a passerby, a passer-by

two passersby, two passers-by



Old style plural (very formal)

New style plural

teaspoonful

3 teaspoonsful of sugar

3 teaspoonfuls of sugar

truckful

5 trucksful of sand

5 truckfuls of sand

bucketful

2 bucketsful of water

2 bucketfuls of water

cupful

4 cupsful of rice

4 cupfuls of rice


Khi không có tương quan chính – phụ, hoặc khi các thành phần được viết liền nhau, danh từ ghép tạo thành số nhiều bằng cách biến đổi ở thành phần sau cùng.

higher-ups

also-rans

go-betweens

has-beens

good-for-nothings

grown-ups

Đối với danh từ ghép có cấu tạo danh từ + danh từ thì danh từ đầu tiên là 1 tính từ nên không thể thêm “-s”. Ta cần thêm “-s” vào danh từ thứ 2, còn danh từ đứng trước giống như tính từ và nó có thể biến đổi.


Long plural form becomes →

Plural compound noun

100 trees with apples

100 apple trees

1,000 cables for telephones

1,000 telephone cables

20 boxes for tools

20 tool boxes

10 stops for buses

10 bus stops

4,000 wheels for cars

4,000 car wheels


50+ danh từ ghép trong tiếng anh

Được thành lập từ nhiều cách khác nhau nên số lượng danh từ ghép tương đối lớn và rộng. Trong phần này, 91neg.com sẽ giúp bạn tổng hợp lại 50+ danh từ ghép trong tiếng anh được sử dụng nhiều nhất. Hãy cố gắng ghi nhớ nhé!


STT

Danh từ ghép

Ý nghĩa

1

Advertising company

công ty quảng cáo

2

Anymore

nữa

3

Application form

mẫu đơn xin việc

4

Assembly line

dây chuyền lắp ráp

5

Bathroom

phòng tắm

6

Bedroom

phòng ngủ

7

Birthday

sinh nhật

8

Blackbird

chim sáo

9

Breakdown

sự suy sụp

10

Bus driver

tài xế xe bus

11

Chopstick

đũa

12

Classmate

bạn cùng lớp

13

Coal-mining

việc khai thác mỏ than

14

Company policy

chính sách công ty

15

Consumer loan

khoản vay khách hàng

16

Cupboard

kệ, trạm

17

Dress-code regulation

nội quy ăn mặc

18

Driving licence

giấy phép lái xe

19

Evaluation form

mẫu đánh giá

20

Face value

mệnh giá

21

Firefly

đom đóm

22

Friendship

tình bạn

23

Gender discrimination

phân biệt giới tính

24

Gentleman

người đàn ông lịch thiệp

25

Grandmother

26

Green house

ngôi nhà xanh

27

Greenhouse

nhà kính

28

Hanger-on

kẻ ăn bám

29

High school

trường THPT

30

Homesick

nỗi nhớ nhà

31

Housewife

nội trợ

32

Information desk

bàn thông tin

33

Living room

phòng khách

34

Looker-on

người xem

35

Lorry driving

việc lái xe tải

36

Mother-in-law

mẹ chồng, mẹ vợ

37

Myself

chính tôi

38

Newspaper

báo

39

Nobody

không ai cả

40

Outbreak

sự bùng nổ

41

Outside

bên ngoài

42

Passer-by

người qua đường

43

Pickpocket

tên móc túi

44

Postman

người đưa thư

45

Riverbank

bờ sông

46

Sand castle

lâu đài cát

47

Secretary-general

tổng bí thư, tổng thư kí

48

Shoelace

dây giày

49

Software

phần mềm

50

Step ladder

cái thang

51

Sunrise

bình minh

52

Sunset

hoàng hôn

53

Sweetheart

người yêu

54

Washing-machine

máy giặt

55

Weight-lifting

việc cử tạ

56

Whitewash

nước vôi


Bài tập về danh từ ghép trong tiếng anh

Để giúp bạn làm quen và nắm chắc kiến thức về danh từ ghép, 91neg.com và bạn sẽ cùng thực hành các bài tập đơn giản dưới đây nhé!

Bài 1: Sử dụng danh từ ghép để rút gọn các cụm từ dưới đây

1. a room for stores

2. a tape for measuring up to 300 cms

3. the assistant manager of the restaurant

4. a station for express trains

5. size of cables

6. reduction in cost

7. two periods of three months

8. plugs with 3 pins

9. two steel boxes for tools

10. the husband of my daughter

Bài 2: Chọn từ thích hợp để tạo thành danh từ ghép có nghĩa

1. Fund __________ (A – driver, B – seat, C – raiser)

2. News __________ (A– paper, B – story, C – travels)

3. Sun ____________ (A– day, B – glasses, C – heat)

4. Child ___________ (A – hood, B – ren, C – play)

5. Door ___________ (A– frame, B – handle, C – way)

Bài 3: Điền vào chỗ trống để hoàn thành mỗi danh từ ghép hoặc với danh từ ghép một từ phù hợp nhất.

1. Prevent a heart _________ by eating properly and getting enough exercise.

Xem thêm: Làm Sao Để Tài Khoản Heo Đất Momo Có Tiền Trong Heo Đất Momo Mới Nhất 2022

(A – stroke, B –attack, C – murmur)

2. Do you prefer peppermint or cinnamon flavored _____________?

(A– cookies, B – toothpaste, C – applesauce)

3. The full ___________ looked enormous as it rose over the horizon. (A – moon, B – sun, C –sunset)

4. I’m going to the barber for a _____________. (A – trim, B – new style, C – haircut)

5. They’re digging a new swimming ____________ in the park. (A – suit, B – pool, C – game)

6. I’d love to learn to pilot an ____________(A–boat, B – airplane, C – submarine)

7. One reason donuts are fattening is that they’re fried in cooking _____. (A – oil, B – sugar, C –pans)

8. Sherrie is upset because she lost an ______________. (A – input, B – earring, C – friendship)

9. We put a ____________ in the garden to chase birds away.(A – runway, B – sunshade, C –scarecrow)

10. I’ve got to pick up a package at the post ___________. (A – man, B – office, C – book)

Bài 4: Hoàn thành các từ vựng về Sports dưới đây. Sau đó hãy sử dụng 6 từ phù hợp để ghép với các bức tranh.

basketball bowling boxing court football golf

ice room studio swimming track wall

*

1……………………… alley

2……………………… course

3. athletics ………………………

4……………………… rink

5. tennis ………………………

6……………………… ring

7……………………… court

8. dance ………………………

9. climbing ………………………

10……………………… pitch

11. weights ………………………

12……………………… pool

Đáp án bài tập

Bài 1:

1. a storeroom

2. a 300-cm tape measure

3. the assistant restaurant manager

4. an express-train station

5. cable size

6. cost reduction

7. two three-month periods

8. 3-pin plugs

9. two steel toolboxes

10. my son-in-law

Bài 2:

1 – C, 2 – A, 3 – B, 4 – A, 5 – C

Bài 3:

1– B, 2 – B, 3 – A, 4 – C, 5 – B, 6 – B, 7 – A, 8 – B, 9 – C, 10 – B

Bài 4:


1. bowling

2. golf

3. track

4. ice

5. court

6. boxing

7. basketball

8. studio

9. wall

10. football

11. room

12. swimming

a. weights room

b. bowling alley

c. golf course

d. climbing wall

e. athletics track

f. ice rink


Qua bài học do 91neg.com chia sẻ, bạn đã hiểu rõ khái niệm và cách hoạt động của danh từ ghép. Mặt khác, các cách thành lập danh từ ghép được đề cập cũng sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và sử dụng từ vựng linh hoạt. Hãy ôn tập và thực hành thường xuyên để ghi nhớ kiến thức này nhé!

Chúc các bạn học tốt!


https://dictionary.cambridge.org/vi/grammar/british-grammar/nouns-compound-nouns

https://www.englishclub.com/grammar/nouns-compound.htm

https://www.englishclub.com/grammar/nouns-compound-quiz.htm

https://www.gingersoftware.com/content/grammar-rules/nouns/compound-nouns/

https://english-practice.net/english-word-skills-exercises-for-b1-compound-nouns-and-adjectives/